STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00186 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
2 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00201 | Toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
3 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00137 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
4 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00144 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
5 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00164 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 2 |
6 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00155 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
7 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00226 | VBT toán 2/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
8 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00238 | VBT toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
9 | Bùi Thị Thuân | | SGK2-00247 | VBT tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
10 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00177 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 2 |
11 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00151 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
12 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00164 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
13 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00143 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
14 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00123 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
15 | Bùi Thị Thuân | | SNV2-00133 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
16 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00149 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
17 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00173 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 28/08/2025 | 3 |
18 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00167 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
19 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00129 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
20 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00119 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
21 | Đoàn Thị Tâm | | SNV2-00146 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
22 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00195 | Toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
23 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00188 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
24 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00294 | Tiếng Việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
25 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00145 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
26 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00154 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
27 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00167 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 28/08/2025 | 3 |
28 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00175 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
29 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00230 | VBT toán 2/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
30 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00228 | VBT toán 2/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
31 | Đoàn Thị Tâm | | SGK2-00258 | VBT tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
32 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00255 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
33 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00293 | Hoạt Động Trải Nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
34 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00262 | Lịch sử địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
35 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00267 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
36 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00246 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
37 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00242 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
38 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00233 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
39 | Hoàng Thị Hà | | SGK5-00227 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
40 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00197 | Hoạt động Trải nghiệm 5 SGV | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
41 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00210 | Đạo Đức 5 SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
42 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00182 | Công nghệ 5 SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
43 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00175 | Lịch sử địa lý 5 SGV | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
44 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00171 | Khoa 5 SGV | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
45 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00163 | Tiếng Việt 5 ( SGV) /2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
46 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00160 | Tiếng Việt 5 ( SGV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
47 | Hoàng Thị Hà | | SNV5-00215 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
48 | Lê Thị Linh | | SGK1-00362 | Luyện Viết lớp 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
49 | Lê Thị Linh | | SGK1-00303 | VBT Toán1/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
50 | Lê Thị Linh | | SGK1-00375 | Luyện Viết lớp 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
51 | Lê Thị Linh | | SGK1-00316 | Vở bài tập Toán 1/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
52 | Lê Thị Linh | | SGK1-00295 | VBT TV1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
53 | Lê Thị Linh | | SGK1-00282 | VBT TV1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
54 | Lê Thị Linh | | SGK1-00271 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 2 |
55 | Lê Thị Linh | | SGK1-00261 | Hoạt Động Trải nghiệm | Nguyễn Dục quang | 29/08/2025 | 2 |
56 | Lê Thị Linh | | SGK1-00221 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
57 | Lê Thị Linh | | SGK1-00216 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
58 | Lê Thị Linh | | SGK1-00204 | Tiếng Việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
59 | Lê Thị Linh | | SGK1-00193 | Tiếng Việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
60 | Lê Thị Linh | | SGK1-00233 | Mĩ Thuật 1 | Phạm Văn Tuyến | 29/08/2025 | 2 |
61 | Lê Thị Linh | | SNV1-00178 | Tiếng Việt 1/1 -SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
62 | Lê Thị Linh | | SNV1-00189 | Tiếng Việt 1/2 -SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
63 | Lê Thị Linh | | SNV1-00203 | Tự nhiên xã hội 1-SNV | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
64 | Lê Thị Linh | | SNV1-00195 | Toán 1-SNV | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
65 | Lê Thị Linh | | SNV1-00212 | Đạo Đức 1-snv | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 2 |
66 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00146 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 29/08/2025 | 2 |
67 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00142 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 29/08/2025 | 2 |
68 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00156 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 29/08/2025 | 2 |
69 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00167 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 29/08/2025 | 2 |
70 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00177 | Đạo đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 2 |
71 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00234 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Chu Thị Thủy An | 29/08/2025 | 2 |
72 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00222 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 29/08/2025 | 2 |
73 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00242 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 29/08/2025 | 2 |
74 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00239 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 29/08/2025 | 2 |
75 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00326 | VBT TV 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 2 |
76 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00317 | VBT Toán 3/1 | Nguyễn Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 2 |
77 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00318 | VBT Toán 3/2 | Nguyễn Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 2 |
78 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00362 | Luyện viết 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 29/08/2025 | 2 |
79 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00369 | Luyện viết 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 29/08/2025 | 2 |
80 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00270 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 2 |
81 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00277 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 29/08/2025 | 2 |
82 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00256 | Công Nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh, Hoàng Đình Long | 29/08/2025 | 2 |
83 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00249 | Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 2 |
84 | Lê Thị Nhài | | SNV3-00162 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 29/08/2025 | 2 |
85 | Lê Thị Nhài | | SGK3-00325 | VBT TV 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 29/08/2025 | 2 |
86 | Nguyễn Kiều Lý | | SGK3-00301 | Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Thủy | 29/08/2025 | 2 |
87 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00209 | Đạo Đức 5 SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
88 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00180 | Lịch sử địa lý 5 SGV | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
89 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00168 | Khoa 5 SGV | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
90 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00162 | Tiếng Việt 5 ( SGV) /2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
91 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00154 | Tiếng Việt 5 ( SGV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
92 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00201 | Hoạt động Trải nghiệm 5 SGV | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
93 | Nguyễn Thị Bốn | | SNV5-00221 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
94 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00252 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
95 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00238 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
96 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00257 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
97 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00266 | Lịch sử địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
98 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00288 | Hoạt Động Trải Nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
99 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00306 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
100 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00326 | VBTTV5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
101 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00314 | VBTTV5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
102 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00336 | VBT Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
103 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00241 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
104 | Nguyễn Thị Bốn | | SGK5-00229 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
105 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00125 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
106 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00147 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
107 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00137 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
108 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00158 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
109 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00160 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
110 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00171 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 28/08/2025 | 3 |
111 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00147 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
112 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00304 | Toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
113 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00166 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 28/08/2025 | 3 |
114 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00153 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
115 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00173 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
116 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00253 | VBT tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
117 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00244 | VBT tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
118 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00229 | VBT toán 2/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
119 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00235 | VBT toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
120 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00182 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
121 | Nguyễn Thị Hằng | | SGK2-00293 | Tiếng Việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
122 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV2-00132 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
123 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00414 | VBT Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
124 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00420 | VBT Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
125 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00432 | Lịch sử địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
126 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00354 | Khoa 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
127 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00380 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
128 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00399 | VBT tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
129 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00403 | VBT tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
130 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00333 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
131 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00326 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
132 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00348 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
133 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00343 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
134 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00213 | Lịch Sủ Địa Lí | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
135 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00207 | Khoa Học 4 (SNV) | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
136 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00226 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
137 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00238 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
138 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00185 | Tiếng Việt 4/1 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
139 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00204 | Toán 4 (SNV) | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
140 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00194 | Tiếng Việt 4/2 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
141 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV4-00228 | Hoạt Động Trải Nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
142 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00366 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
143 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK4-00372 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
144 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00220 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
145 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00187 | Tiếng Việt 1/2 -SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
146 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00170 | Tiếng Việt 1/1 -SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
147 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00201 | Tự nhiên xã hội 1-SNV | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
148 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00215 | Đạo Đức 1-snv | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 2 |
149 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00237 | Hoạt động trải nghiệm- SNV | Nguyễn Thu Hiền | 29/08/2025 | 2 |
150 | Nguyễn Thị Lan | | SNV1-00197 | Toán 1-SNV | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
151 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00191 | Tiếng Việt 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
152 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00417 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái, | 29/08/2025 | 2 |
153 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00205 | Tiếng Việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
154 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00363 | Luyện Viết lớp 1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
155 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00306 | VBT Toán1/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
156 | Nguyễn Thị Lan | | SGK1-00315 | Vở bài tập Toán 1/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
157 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00191 | Tiếng Việt 4/1 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
158 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00201 | Toán 4 (SNV) | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
159 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00192 | Tiếng Việt 4/2 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
160 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00211 | Khoa Học 4 (SNV) | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
161 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00217 | Lịch Sủ Địa Lí | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
162 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00239 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
163 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00231 | Hoạt Động Trải Nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
164 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SNV4-00223 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
165 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00398 | VBT tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
166 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00406 | VBT tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
167 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00415 | VBT Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
168 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00422 | VBT Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
169 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00362 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
170 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00379 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
171 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00371 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
172 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00437 | Lịch sử địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
173 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00359 | Khoa 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
174 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00339 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
175 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00352 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
176 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00335 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
177 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | | SGK4-00330 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
178 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00315 | VBTTV5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
179 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00323 | VBTTV5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
180 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00328 | VBT Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
181 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00335 | VBT Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
182 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00287 | Hoạt Động Trải Nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
183 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00269 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
184 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00308 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
185 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00254 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
186 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00265 | Lịch sử địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
187 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00228 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
188 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00237 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
189 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00244 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
190 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00251 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
191 | Nguyễn Thị Thu | | SGK5-00208 | Học Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 28/08/2025 | 3 |
192 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00208 | Đạo Đức 5 SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
193 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00203 | Hoạt động Trải nghiệm 5 SGV | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
194 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00186 | Công nghệ 5 SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
195 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00181 | Lịch sử địa lý 5 SGV | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
196 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00174 | Khoa 5 SGV | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
197 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00157 | Tiếng Việt 5 ( SGV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
198 | Nguyễn Thị Thu | | SNV5-00220 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
199 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV2-00152 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
200 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV2-00161 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
201 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV2-00170 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 2 |
202 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV2-00142 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
203 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV2-00127 | Tiếng việt 2/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
204 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00142 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
205 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00190 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
206 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00303 | Toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
207 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00177 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sĩ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
208 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00162 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 29/08/2025 | 2 |
209 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00152 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
210 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00216 | Luyện chữ 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
211 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00224 | VBT toán 2/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
212 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00233 | VBT toán 2/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
213 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00259 | VBT tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
214 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00213 | Luyện chữ 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
215 | Nguyễn Thị Thủy | | SGK2-00292 | Tiếng Việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
216 | Nguyễn Thị Thụy | | SNV3-00178 | Đạo đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 28/08/2025 | 3 |
217 | Nguyễn Thị Thụy | | SNV3-00161 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 28/08/2025 | 3 |
218 | Nguyễn Thị Thụy | | SNV3-00158 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
219 | Nguyễn Thị Thụy | | SNV3-00148 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
220 | Nguyễn Thị Thụy | | SNV3-00139 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
221 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00323 | VBT Toán 3/2 | Nguyễn Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
222 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00225 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
223 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00338 | VBT TV 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 28/08/2025 | 3 |
224 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00331 | VBT TV 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 28/08/2025 | 3 |
225 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00337 | VBT TV 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 28/08/2025 | 3 |
226 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00279 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 28/08/2025 | 3 |
227 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00272 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 28/08/2025 | 3 |
228 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00251 | Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
229 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00238 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
230 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00243 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
231 | Nguyễn Thị Thụy | | SGK3-00229 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Chu Thị Thủy An | 28/08/2025 | 3 |
232 | Phạm Châu Thương | | SNV1-00239 | Hoạt động trải nghiệm- SNV | Nguyễn Thu Hiền | 29/08/2025 | 2 |
233 | Phạm Châu Thương | | SNV1-00211 | Đạo Đức 1-snv | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 2 |
234 | Phạm Châu Thương | | SNV1-00206 | Tự nhiên xã hội 1-SNV | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
235 | Phạm Châu Thương | | SNV1-00172 | Tiếng Việt 1/1 -SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
236 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00222 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
237 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00272 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thuỷ | 29/08/2025 | 2 |
238 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00262 | Hoạt Động Trải nghiệm | Nguyễn Dục quang | 29/08/2025 | 2 |
239 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00217 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
240 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00293 | VBT TV1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
241 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00287 | VBT TV1/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
242 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00304 | VBT Toán1/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
243 | Phạm Châu Thương | | SGK1-00314 | Vở bài tập Toán 1/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
244 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00199 | Toán 4 (SNV) | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
245 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00189 | Tiếng Việt 4/1 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
246 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00195 | Tiếng Việt 4/2 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
247 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00206 | Khoa Học 4 (SNV) | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
248 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00240 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
249 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00225 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
250 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00225 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
251 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00230 | Hoạt Động Trải Nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
252 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00329 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
253 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00334 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
254 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00350 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
255 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00438 | Lịch sử địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
256 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00368 | Công Nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 29/08/2025 | 2 |
257 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00375 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 2 |
258 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00364 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 29/08/2025 | 2 |
259 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00357 | Khoa 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/08/2025 | 2 |
260 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00405 | VBT tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
261 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00402 | VBT tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 2 |
262 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00416 | VBT Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
263 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00419 | VBT Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
264 | Phạm Thị Linh | | SNV4-00219 | Lịch Sủ Địa Lí | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 2 |
265 | Phạm Thị Linh | | SGK4-00345 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 2 |
266 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00332 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
267 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00331 | Tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
268 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00341 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
269 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00346 | Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
270 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00358 | Khoa 4 | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
271 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00436 | Lịch sử địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
272 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00378 | Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
273 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00363 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
274 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00417 | VBT Toán 4/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
275 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00413 | VBT Toán 4/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
276 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00400 | VBT tiếng Việt 4/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
277 | Phạm Thị Thanh Tú | | SGK4-00407 | VBT tiếng Việt 4/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
278 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00188 | Tiếng Việt 4/1 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
279 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00196 | Tiếng Việt 4/2 (SNV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
280 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00200 | Toán 4 (SNV) | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
281 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00209 | Khoa Học 4 (SNV) | Mai Sỹ Tuấn | 28/08/2025 | 3 |
282 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00229 | Hoạt Động Trải Nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
283 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00215 | Lịch Sủ Địa Lí | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
284 | Phạm Thị Thanh Tú | | SNV4-00221 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
285 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00327 | VBT Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
286 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00320 | VBTTV5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
287 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00313 | VBTTV5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
288 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00289 | Hoạt Động Trải Nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
289 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00271 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
290 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00307 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
291 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00260 | Lịch sử địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
292 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00258 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
293 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00247 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
294 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00230 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
295 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00235 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
296 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00183 | Công nghệ 5 SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
297 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00207 | Đạo Đức 5 SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
298 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00198 | Hoạt động Trải nghiệm 5 SGV | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
299 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00176 | Lịch sử địa lý 5 SGV | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
300 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00170 | Khoa 5 SGV | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
301 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00166 | Tiếng Việt 5 ( SGV) /2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
302 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00156 | Tiếng Việt 5 ( SGV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
303 | Phạm Thị Thu Hà | | SNV5-00216 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
304 | Phạm Thị Thu Hà | | SGK5-00243 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
305 | Phan Thị Mai | | SNV5-00188 | Công nghệ 5 SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
306 | Phan Thị Mai | | SNV5-00200 | Hoạt động Trải nghiệm 5 SGV | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
307 | Phan Thị Mai | | SNV5-00204 | Đạo Đức 5 SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 28/08/2025 | 3 |
308 | Phan Thị Mai | | SNV5-00178 | Lịch sử địa lý 5 SGV | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
309 | Phan Thị Mai | | SNV5-00169 | Khoa 5 SGV | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
310 | Phan Thị Mai | | SNV5-00161 | Tiếng Việt 5 ( SGV) /2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
311 | Phan Thị Mai | | SNV5-00158 | Tiếng Việt 5 ( SGV) | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
312 | Phan Thị Mai | | SNV5-00219 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
313 | Phan Thị Mai | | SGK5-00240 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
314 | Phan Thị Mai | | SGK5-00248 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
315 | Phan Thị Mai | | SGK5-00236 | Tiếng Việt 5/2 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
316 | Phan Thị Mai | | SGK5-00268 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 28/08/2025 | 3 |
317 | Phan Thị Mai | | SGK5-00292 | Hoạt Động Trải Nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 28/08/2025 | 3 |
318 | Phan Thị Mai | | SGK5-00261 | Lịch sử địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 3 |
319 | Phan Thị Mai | | SGK5-00256 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |
320 | Phan Thị Mai | | SGK5-00231 | Tiếng Việt 5/1 | Nguyễn Minh Nguyệt | 28/08/2025 | 3 |
321 | Phan Thị Mai | | SGK5-00316 | VBTTV5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
322 | Phan Thị Mai | | SGK5-00330 | VBT Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
323 | Phan Thị Mai | | SGK5-00322 | VBTTV5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 3 |
324 | Phan Thị Mai | | SGK5-00334 | VBT Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 3 |
325 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00336 | VBT TV 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 28/08/2025 | 3 |
326 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00315 | VBT Toán 3/1 | Nguyễn Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
327 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00330 | VBT TV 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đặng Kim Nga | 28/08/2025 | 3 |
328 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00282 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 28/08/2025 | 3 |
329 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00275 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 28/08/2025 | 3 |
330 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00232 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Chu Thị Thủy An | 28/08/2025 | 3 |
331 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00227 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
332 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00241 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
333 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00321 | VBT Toán 3/2 | Nguyễn Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 28/08/2025 | 3 |
334 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00155 | Vở bài tập đạo đức 3 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 3 |
335 | Vũ Thị Thắm | | SNV3-00155 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
336 | Vũ Thị Thắm | | SNV3-00180 | Đạo đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 28/08/2025 | 3 |
337 | Vũ Thị Thắm | | SNV3-00165 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang,Phạm Quang Tiệp | 28/08/2025 | 3 |
338 | Vũ Thị Thắm | | SNV3-00144 | Tiếng Việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
339 | Vũ Thị Thắm | | SNV3-00151 | Tiếng Việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết, Hoàng Hòa Bình... | 28/08/2025 | 3 |
340 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00382 | Vở bài tập đạo đức 3 | Nguyễn Mỹ Lộc, Đỗ Tất Thiên | 28/08/2025 | 3 |
341 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00244 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái, Nguyễn Hoài Anh | 28/08/2025 | 3 |
342 | Vũ Thị Thắm | | SGK3-00255 | Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn, Bùi Phương Nga | 28/08/2025 | 3 |